ザル法 [Pháp]
ざる法 [Pháp]
笊法 [Tráo Pháp]
ざるほう
Danh từ chung
luật đầy lỗ hổng; luật không có răng
Danh từ chung
luật đầy lỗ hổng; luật không có răng