ザブン
ざぶん
ザブリ
ざぶり
ザンブ
ざんぶ
ザンブリ
ざんぶり

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

bắn tung tóe; rơi tõm

JP: かれはざぶんとすいんだ。

VI: Anh ấy đã nhảy xuống nước.