サ店 [Điếm]
サてん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
quán cà phê; tiệm cà phê
🔗 喫茶店
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
quán cà phê; tiệm cà phê
🔗 喫茶店