Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サ変名詞
[変 Danh Từ]
サへんめいし
🔊
Danh từ chung
danh động từ
🔗 為る
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
名
Danh
tên; nổi tiếng
詞
Từ
từ ngữ; thơ