サービス料 [Liệu]

サービスりょう

Danh từ chung

phí dịch vụ

JP: 食事しょくじだいはサービスりょうみになっています。

VI: Tiền ăn đã bao gồm phí dịch vụ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

べつにサービスりょうもうけます。
Sẽ có phí dịch vụ riêng.
部屋へやだいにサービスりょうふくまれていますか。
Tiền dịch vụ đã bao gồm trong tiền phòng chưa?