サンプル集団 [Tập Đoàn]
サンプルしゅうだん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhóm mẫu; tập hợp mẫu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhóm mẫu; tập hợp mẫu