サンディエゴ
サン・ディエゴ

Danh từ chung

San Diego

JP: おとうとはサンディエゴにんでいます。

VI: Em trai tôi đang sống ở San Diego.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あにはサンディエゴにんでいます。
Anh trai tôi sống ở San Diego.
サンディエゴ2まいください。
Xin hai vé đến San Diego.