Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サンソン図法
[Đồ Pháp]
サンソンずほう
🔊
Danh từ chung
phép chiếu Sanson-Flamsteed
Hán tự
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống