Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サンケア指数
[Chỉ Số]
サンケアしすう
🔊
Danh từ chung
chỉ số bảo vệ da
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
数
Số
số; sức mạnh