サル顔 [Nhan]
猿顔 [Viên Nhan]
さる顔 [Nhan]
サルがお
– 猿顔・さる顔
さるがお
– 猿顔・さる顔
Danh từ chung
khuôn mặt giống khỉ (ví dụ tai nhô ra); đặc điểm giống khỉ