Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サリチル酸フェニル
[Toan]
サリチルさんフェニル
🔊
Danh từ chung
phenyl salicylate
Hán tự
酸
Toan
axit; chua