サリチル
Danh từ chung
salicyl
Danh từ dùng như tiền tố
salicylic
🔗 サリチル酸・サリチルさん
Danh từ chung
salicyl
Danh từ dùng như tiền tố
salicylic
🔗 サリチル酸・サリチルさん