サラブレッド
サラブレット

Danh từ chung

ngựa thuần chủng

Danh từ chung

người dòng dõi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはサラブレッドだ。
Anh ấy là người thuần chủng.

Từ liên quan đến サラブレッド