サラダ油 [Du]
サラダゆ
Danh từ chung
dầu salad
JP: 彼女は魚をサラダ油で揚げた。
VI: Cô ấy đã chiên cá trong dầu ăn.
Danh từ chung
dầu salad
JP: 彼女は魚をサラダ油で揚げた。
VI: Cô ấy đã chiên cá trong dầu ăn.