サラダオイル
サラダ・オイル

Danh từ chung

dầu salad

JP: わたしはサラダオイルを1びんった。

VI: Tôi đã mua một chai dầu salad.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

サラダオイルがのこっていない。
Hết dầu salad rồi.
そのビンにサラダオイルははいってる?
Có dầu gội trong cái bình đó không?