Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サモア独立国
[Độc Lập Quốc]
サモアどくりつこく
🔊
Danh từ chung
Nhà nước Độc lập Samoa
Hán tự
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
国
Quốc
quốc gia