Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サムエル記下
[Kí Hạ]
サムエルきか
🔊
Danh từ chung
Sách Sa-mu-ên II (Kinh Thánh)
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém