Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サブカル
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
văn hóa phụ
🔗 サブカルチャー