サビ抜き [Bạt]

さび抜き [Bạt]

サビぬき – さび抜き
さびぬき – さび抜き

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

(sushi) không có wasabi; không có wasabi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

すいません、サビきでおねがいします。
Xin lỗi, làm ơn bỏ qua phần giữa giúp tôi.