サビラン
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
📝 từ さびしい + ランチ
ăn trưa một mình (đặc biệt là ở văn phòng); bữa trưa buồn
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
📝 từ さびしい + ランチ
ăn trưa một mình (đặc biệt là ở văn phòng); bữa trưa buồn