Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サバイバル技術
[Kĩ Thuật]
サバイバルぎじゅつ
🔊
Danh từ chung
kỹ năng sinh tồn
Hán tự
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật