サバを読む [Độc]

鯖を読む [Thinh Độc]

さばをよむ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”

⚠️Thành ngữ

thao túng số liệu để có lợi cho mình; đếm sai có chủ ý; khai gian tuổi