Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サッカー場
[Trường]
サッカーじょう
🔊
Danh từ chung
sân bóng đá
Hán tự
場
Trường
địa điểm