Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
giòn (không ẩm hoặc mọng nước); giòn; xốp (như trong bánh ngọt)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
tiếng kêu răng rắc (khi đi trên tuyết, sương giá, cát, v.v.)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
làm một cách khéo léo và hiệu quả; làm nhanh chóng; tiến hành suôn sẻ
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình ⚠️Từ cổ
tiếng rót chất lỏng
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình ⚠️Từ cổ
nói rõ ràng