サクサク
さくさく

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

giòn (không ẩm hoặc mọng nước); giòn; xốp (như trong bánh ngọt)

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng kêu răng rắc (khi đi trên tuyết, sương giá, cát, v.v.)

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

làm một cách khéo léo và hiệu quả; làm nhanh chóng; tiến hành suôn sẻ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình  ⚠️Từ cổ

tiếng rót chất lỏng

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình  ⚠️Từ cổ

nói rõ ràng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムの会社かいしゃにある食堂しょくどうの「とんかつ」って、サクサクで美味おいしいんだよ。
Món tonkatsu ở căn tin công ty Tom giòn và ngon lắm.