サカ豚 [Đồn]
坂豚 [Phản Đồn]
サカぶた
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Tiếng lóng
fan bóng đá
🔗 焼き豚
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Tiếng lóng
fan bóng đá
🔗 焼き豚