Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サイバー犯罪
[Phạm Tội]
サイバーはんざい
🔊
Danh từ chung
tội phạm mạng
Hán tự
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội