Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サイバー探偵
[Thám Trinh]
サイバーたんてい
🔊
Danh từ chung
thám tử mạng
Hán tự
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
偵
Trinh
gián điệp