サイドブレーキ
サイド・ブレーキ
Danh từ chung
phanh tay; phanh đỗ xe; phanh khẩn cấp
JP: この間、気づいたらサイドブレーキ上げっぱなしで運転してた。自分でも、よく車動いてたと思うけど。
VI: Lần gần đây, tôi không nhận ra là đã để phanh tay suốt khi lái xe. Thật không ngờ là xe vẫn chạy.
🔗 パーキングブレーキ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この車のサイドブレーキって、どこ?
Phanh tay của chiếc xe này ở đâu vậy?