Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サイコセラピー
🔊
Danh từ chung
liệu pháp tâm lý
Từ liên quan đến サイコセラピー
心理療法
しんりりょうほう
liệu pháp tâm lý
精神療法
せいしんりょうほう
liệu pháp tâm lý
精神衛生
せいしんえいせい
sức khỏe tâm thần
精神衛生学
せいしんえいせいがく
vệ sinh tâm thần