サイ
Danh từ chung
psi (hiện tượng cận tâm lý)
🔗 サイ現象
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
サイを振れ。
Lắc xúc xắc đi.
サイは人を襲うこともあります。
Tê giác có thể tấn công người.