ゴールドリング

Danh từ chung

⚠️Tên công ty

Goldring (công ty âm thanh Anh)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ゴールドよりシルバーリングのほうきだな。
Tôi thích nhẫn bạc hơn là nhẫn vàng.