ゴールデン
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
vàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ゴールデンレトリバーだよ。
Đó là một con chó Golden Retriever.
クッキーは、ゴールデンレトリバーよ。
Cookie là một con chó Golden Retriever đấy.
あれがゴールデン・ゲート・ブリッジでしょ。
Đó có lẽ là Cầu Cổng Vàng.
ついにゴールデンウィークに突入しました!
Cuối cùng cũng đến kỳ nghỉ Golden Week!
今、7日間の「ゴールデンウィーク」の休日です。
Bây giờ là kỳ nghỉ "Tuần lễ vàng" 7 ngày.
ゴールデンゲートブリッジを見るのは、トムにとって初めてだった。
Đây là lần đầu tiên Tom được nhìn thấy Cầu Cổng Vàng.
ゴールデンウィーク連休中には、多くのボランティアが地震と津波の被害を受けた東北地方へ出向いた。
Trong kỳ nghỉ lễ Golden Week, nhiều tình nguyện viên đã đến vùng Tohoku bị ảnh hưởng bởi động đất và sóng thần.