ゴムボート
ゴム・ボート

Danh từ chung

thuyền cao su; thuyền bơm hơi

🔗 ゴム

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはゴムボートでかわくだった。
Tom đã đi xuống sông bằng thuyền cao su.