Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゴナドトロピン
🔊
Danh từ chung
gonadotropin
🔗 性腺刺激ホルモン
Từ liên quan đến ゴナドトロピン
性腺刺激ホルモン
せいせんしげきホルモン
hormone kích thích tuyến sinh dục