ゴシック
ゴチック
ゴジック
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
Gothic (phong cách)
JP: それは典型的なゴシック式教会です。
VI: Đó là một nhà thờ kiểu Gothic điển hình.
🔗 ゴシック式・ゴシックしき
Danh từ chung
Gothic (kiểu chữ)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その教会はゴシック風の建築である。
Ngôi nhà thờ đó được xây dựng theo phong cách Gothic.