コーポレート

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

doanh nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コーポレートガバナンスや説明せつめい責任せきにん強化きょうかしている。
Các công ty đang tăng cường quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm giải trình.