Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コーヒー粉砕機
[Phấn Toái Cơ]
コーヒーふんさいき
🔊
Danh từ chung
máy xay cà phê
Hán tự
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi
砕
Toái
đập vỡ; phá vỡ; nghiền nát; quen thuộc; phổ biến
機
Cơ
máy móc; cơ hội