コーヒー沸かし [Phí]

コーヒー沸し [Phí]

コーヒーわかし

Danh từ chung

bình pha cà phê; máy pha cà phê

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジェシーはコーヒーをれるためにおかしている。
Jessie đang đun nước để pha cà phê.