コーヒーブラウン

Danh từ chung

màu cà phê

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ステーキにたまごにハッシュブラウンにトースト、コーヒーよ。
Bít tết, trứng, khoai tây chiên, bánh mì nướng và cà phê nhé.