コース料理 [Liệu Lý]

コースりょうり

Danh từ chung

thực đơn nhiều món; bữa ăn nhiều món

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ料理りょうり学校がっこうで2、3のコースをろうかとかんがえている。
Cô ấy đang suy nghĩ về việc có nên học một vài khóa học tại trường nấu ăn không.