コースター
Danh từ chung
lót ly
Danh từ chung
tàu lượn siêu tốc
🔗 ジェットコースター
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
phanh xe đạp
🔗 コースターブレーキ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ジェットコースターは怖いな。
Tàu lượn siêu tốc thật đáng sợ.
トムはロケットコースターに乗った。
Tom đã đi tàu lượn.
宙返りするジェットコースターに乗ったら、気持ち悪くなっちゃった。
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn làm nhào lộn.