Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コーシー列
[Liệt]
コーシーれつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
dãy Cauchy
Hán tự
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột