Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コーク
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thể thao
cork (động tác trượt tuyết)
Từ liên quan đến コーク
コカコーラ
Coca-Cola