Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
コーカサス諸語
[Chư Ngữ]
コーカサスしょご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ Caucasian
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ