コンベア
コンベヤ
コンベヤー
コンベアー
Danh từ chung
băng chuyền
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここのお寿司屋さんって、コンベアーが寿司を運んでるんだよ。
Quán sushi ở đây có băng chuyền đưa sushi đấy.