コンプ
コンプリ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Khẩu ngữ

hoàn thành (bộ sưu tập, trò chơi, v.v.)

🔗 コンプリート