コンピュータ科学 [Khoa Học]

コンピューター科学 [Khoa Học]

コンピュータかがく – コンピュータ科学
コンピューターかがく – コンピューター科学

Danh từ chung

khoa học máy tính

JP: わがくにではコンピューター科学かがく急速きゅうそく進歩しんぽげた。

VI: Khoa học máy tính ở đất nước chúng tôi đã tiến bộ nhanh chóng.

🔗 計算機科学

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コンピューターの知識ちしきはすべての科学かがくにとって基本きほんである。
Kiến thức về máy tính là cơ bản đối với tất cả các ngành khoa học.