コンピュータソフトウェア
コンピューターソフトウェア
コンピュータ・ソフトウェア
コンピューター・ソフトウェア
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phần mềm máy tính
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
Linuxとはコンピュータの基本ソフトウェアの一種です。
Linux là một loại phần mềm cơ bản của máy tính.