コンパイラ指示命令 [Chỉ Thị Mệnh Lệnh]
コンパイラしじめいれい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
câu lệnh chỉ thị trình biên dịch
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
câu lệnh chỉ thị trình biên dịch