コンバインドサイクル発電 [Phát Điện]
コンバインド・サイクル発電 [・ Phát Điện]
コンバインドサイクルはつでん
Danh từ chung
phát điện chu trình kết hợp
Danh từ chung
phát điện chu trình kết hợp